mutual inductance

mutual inductance

Two coils of wire are placed near each other to demonstrate mutual inductance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hỗ cảm (mutual inductance) một đại lượng đo lường sự cảm ứng điện từ giữa hai mạch điện. được định nghĩa tỉ số giữa suất điện động (sức điện động) cảm ứng trong một mạch tốc độ thay đổi của dòng điện trong mạch lân cận. Đơn vị đo thường henry (H).
dụ sử dụng
  • (Hỗ cảm giữa hai cuộn dây 0,5 henry.)
  • (Hỗ cảm một khái niệm chính trong thiết kế máy biến áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mutual inductance coupling": ghép hỗ cảm, mô tả sự liên kết giữa hai mạch thông qua hỗ cảm.

    • The mutual inductance coupling between the circuits affects signal transmission. (Sự ghép hỗ cảm giữa các mạch ảnh hưởng đến việc truyền tín hiệu.)
  • "Coefficient of mutual inductance": hệ số hỗ cảm, thường được ký hiệu M.

    • The coefficient of mutual inductance depends on the geometry and distance of the coils. (Hệ số hỗ cảm phụ thuộc vào hình dạng khoảng cách của các cuộn dây.)
Biến thể từ gần giống
  • Mutual inductively (trạng từ): một cách hỗ cảm.

    • The two circuits are mutual inductively coupled. (Hai mạch được ghép với nhau một cách hỗ cảm.)
  • Self-inductance (danh từ): tự cảm, đo lường sự cảm ứng trong cùng một mạch.

    • Self-inductance is different from mutual inductance. (Tự cảm khác với hỗ cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Inductive coupling (danh từ): ghép cảm ứng, thường được dùng để chỉ hiện tượng hỗ cảm trong thực tế.
  • Mutual induction (danh từ): sự cảm ứng tương hỗ, một khái niệm tương tự nhưng nhấn mạnh quá trình.
Các cụm từ liên quan
  • Mutual inductance coefficient: hệ số hỗ cảm.
    • The mutual inductance coefficient is calculated using Faraday's law. (Hệ số hỗ cảm được tính toán dựa trên định luật Faraday.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mutual inductance" đây thuật ngữ kỹ thuật.